辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cố chấp, cứng đầu, bướng" (1件)

cố chấp, cứng đầu, bướng
日本語 形頑固な、意固地な
マイ単語
Anh ấy cố chấp và không chịu xin lỗi.
彼は意固地になって謝ろうとしなかった。

swap_horiz 類語検索結果 "cố chấp, cứng đầu, bướng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cố chấp, cứng đầu, bướng" (0件)

フレーズはありませんでした。